Nghĩa tiếng Việt
màu đen sẫm; tối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黯 = 黑(Hắc, biểu nghĩa: đen, tối) + 音 (Âm, biểu âm: âm àn). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ có phiên âm. Nghĩa: tối đen, ảm đạm; cũng dùng ẩn dụ: tâm trạng u ám (黯然 — buồn bã, tàn lụi).
Hán-Việt: ảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ảm": 黑 (đen) + 音 (âm — vừa cho âm vừa gợi 'âm u') — đen tối và âm u như đêm không trăng — 黯然 (ảm đạm, lịm tắt).
Gương Hán-Việt
ảm trong 'ảm đạm' (黯淡 — tối tăm, ảm đạm)
Mở khoá kiến thức
Biết 黯 (ảm) mở khoá: 黯然 (ảm đạm, hiu quạnh), 黯淡 (mờ nhạt, ảm đạm), 黯然失色 (lu mờ hẳn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 黑 (hắc, biểu nghĩa: đen) + 音 (âm, biểu âm). Wiktionary không có phân tích glyph-origin chi tiết. Nghĩa gốc: màu đen sẫm, tối tăm. Nghĩa ẩn dụ quan trọng: 黯然 (ảm đạm, mất đi vẻ sáng — như 黯然失色: mất sắc, lu mờ hẳn). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他黯然离开了这座城市。
Anh ấy lặng lẽ buồn bã rời khỏi thành phố này.
- 她的眼神黯淡无光。
Đôi mắt cô ấy mờ nhạt không ánh sáng.
- 他的出现让对手黯然失色。
Sự xuất hiện của anh ấy khiến đối thủ mờ nhạt hẳn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.