Nghĩa tiếng Việt
bóng râm; che chở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荫 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cây cối) + 阴 (Âm, biểu âm kiêm biểu nghĩa: bóng mát); chữ hình thanh kiêm hội ý. Bộ thảo 艹 chỉ cây cối; 阴 vừa cho âm vừa gợi bóng mát che phủ.
Hán-Việt: ấm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ấm": cây (艹) tạo bóng âm mát (阴) — 荫 là bóng cây che mát, cũng là sự che chở của bề trên (ấm phong, ấm tử).
Gương Hán-Việt
Ấm trong "ấm phong" (荫封 — con cháu được phong tước nhờ công cha ông), "thụ ấm" (được bảo hộ, nhờ bóng che).
Mở khoá kiến thức
Biết 荫 (ấm) mở khóa: 树荫 (bóng cây), 荫庇 (che chở, bảo hộ), 林荫道 (đại lộ có cây bóng mát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荫 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 艹 (thảo, cây) biểu nghĩa, 阴 (âm) vừa biểu âm vừa biểu nghĩa bóng mát. Nghĩa gốc là bóng cây che phủ; mở rộng sang nghĩa được che chở nhờ thế lực người khác (荫庇 — được bóng che, được bảo hộ). Trong chế độ phong kiến, con cái quan lại được hưởng 荫庇 (ấm phong).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子们在大树荫下玩耍。
Các em nhỏ vui chơi dưới bóng cây lớn.
- 这条林荫大道非常凉爽。
Con đường đại lộ có bóng cây này rất mát mẻ.
- 他是靠父亲的荫庇才得到这份工作的。
Anh ta nhờ sự che chở của cha mới có được công việc này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.