Từ vựng tiếng Trung
ǎi

Nghĩa tiếng Việt

sương mù

1 chữ24 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靄 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa, khí hậu) + 謁 (Yết, biểu âm: cho âm ǎi). Chữ hình thanh. Chỉ sương mù, khói mây bảng lảng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ái": 靄 = mưa (雨) + yết (謁) — sương mù ái ngại như làn khói che phủ núi non trong thơ Đường.

Gương Hán-Việt

"Ái" trong Hán-Việt, dùng trong thành ngữ "煙靄" (yên ái — khói sương) miêu tả cảnh đẹp mờ ảo.

Mở khoá kiến thức

Biết 靄 mở khoá từ thơ Đường-Tống miêu tả cảnh sương mù núi rừng — 暮靄 (mộ ái — sương chiều), 煙靄 (yên ái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 雨 chỉ nghĩa (thời tiết, hơi nước), 謁 cho âm ǎi. Wiktionary ghi: {{Han compound|雨|謁|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=rain}}. 靄 mô tả lớp sương mù hoặc mây mờ bảng lảng, thường xuất hiện trong thơ cổ điển miêu tả cảnh thiên nhiên yên bình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间暮靄弥漫。Shān jiān mù ǎi mímàn. thanh 1

    Sương chiều bảng lảng giữa núi non.

  • 靄是指弥漫的云气或雾气。Ǎi shì zhǐ mímàn de yún qì huò wù qì. thanh 5

    靄 chỉ lớp mây hoặc sương mù lan tỏa.

  • 烟靄笼罩着古寺。Yān ǎi lǒngzhào zhe gǔ sì. thanh 1

    Khói sương bao phủ ngôi chùa cổ.

  • 靄属于雨部汉字。Ǎi shǔyú yǔ bù hànzì. thanh 5

    靄 là chữ thuộc bộ Vũ (mưa).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 靄, cùng nghĩa sương mù

  • thành phần biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.