Nghĩa tiếng Việt
u ám, mờ mịt; việc gì không rõ ràng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
暧 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời/ánh sáng) + 爱 (Ái, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 曖 (phồn thể 曖 = 日+愛). Wiktionary ghi là giản thể của 曖, không có phân tích ls riêng. Cấu trúc phono-semantic: 日 gợi ánh sáng mờ mịt; 爱/愛 biểu âm ài.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": ánh mặt trời (日) bị che mờ bởi tình ái (爱) — mọi thứ trở nên mơ hồ, không rõ ràng như quan hệ 暧昧.
Gương Hán-Việt
"ái" trong 暧昧 (ái muội — mơ hồ, quan hệ không rõ ràng)
Mở khoá kiến thức
Biết 暧 mở khoá 暧昧 (mơ hồ, nhập nhằng trong quan hệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 暧 (ái) là dạng giản thể của 曖 (曖昧), gồm bộ 日 (Nhật — mặt trời) biểu nghĩa và 愛/爱 (Ái) biểu âm ài. Nghĩa gốc: ánh sáng mờ mịt, u ám; mở rộng sang nghĩa mơ hồ, không rõ ràng. Thường gặp trong 暧昧 (mơ hồ, quan hệ không rõ ràng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们的关系有点暧昧。
Quan hệ của họ hơi mơ hồ, không rõ ràng.
- 她的态度很暧昧。
Thái độ của cô ấy rất nhập nhằng.
- 别保持暧昧关系了。
Đừng duy trì quan hệ mơ hồ nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.