Nghĩa tiếng Việt
tên gọi cũ của amoni (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铔 là dạng giản thể của 錏 (釒→钅, 亞→亚). Theo Wiktionary, 铔 tra về 錏. Bộ 钅 (kim loại) + 亚 (biểu âm/nghĩa). Nghĩa hiện đại: amoni (NH₄⁺) trong hoá học.
Hán-Việt: á
Mẹo nhớ
Hán-Việt "á": chữ 铔 dạng giản thể của 錏, bộ 钅 (kim) + 亚 — hình ảnh ký hiệu hoá học NH₄⁺ mà người Trung Quốc gọi là 铔 (amoni).
Gương Hán-Việt
"á" — đọc Hán-Việt của 铔, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 铔 mở khoá nhóm chữ bộ 钅 dùng trong thuật ngữ hoá học hiện đại
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 铔 là dạng giản hoá của 錏 (釒→钅, 亞→亚). 錏 theo truyền thống chỉ thép mềm; trong tiếng Trung hiện đại, 铔 được dùng để phiên âm 'amoni' (ammonium) trong hoá học. Bộ 钅 (kim loại) là thành phần gốc. Đây là chữ tạo mới để phục vụ thuật ngữ khoa học hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铔是铵的旧称。
铔 là tên cũ của amoni (铵).
- 化学中铔指铵根离子。
Trong hoá học, 铔 chỉ ion amoni.
- 铔肥含氮量高。
Phân amoni có hàm lượng nitơ cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.