Nghĩa tiếng Việt
hả, hở (thán từ dùng để hỏi); ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý); ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呵 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh miệng; bộ 可 cho âm hē/a. Nghĩa là thở ra, mắng (呵斥), tiếng cảm thán nhẹ, và trong dạng a3 là trợ từ cuối câu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hē/hé
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: a
Mẹo nhớ
Hán-Việt "a": 口 (miệng) phát ra tiếng 可 (nghe được) — miệng phát ra tiếng "a", khi thở, khi mắng, khi cười.
Gương Hán-Việt
"a" trong "a dua" (理解), dùng như trợ từ câu cảm thán
Mở khoá kiến thức
Biết 呵 (a) giúp nhận ra: 呵斥 (mắng mỏ), 呵护 (chăm bẵm, che chở), 呵气 (thở hơi ấm), 呵呵 (tiếng cười haha).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 呵 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — âm thanh phát ra từ miệng; bộ 可 (khả) biểu âm hē/a. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong lưu thư thông. Nghĩa đa dạng: thở hơi ấm ra (呵气), mắng mỏ (呵责), tiếng cười (呵呵), trợ từ câu (a).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 妈妈轻声呵护着婴儿。
Mẹ nhẹ nhàng chăm bẵm đứa trẻ.
- 老师呵斥了那个捣蛋的学生。
Thầy giáo mắng mỏ học sinh phá quấy.
- 他呵呵一笑。
Anh ấy cười hề hề.
- 冬天他向手心呵气取暖。
Mùa đông anh thổi hơi vào lòng bàn tay để sưởi ấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.