Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词Động từ动词Trợ từ助词
ā

Nghĩa tiếng Việt

hả, hở (thán từ dùng để hỏi); ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý); ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)

Âm Hán Việt

ha, kha

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 呵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

呵 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh miệng; bộ 可 cho âm hē/a. Nghĩa là thở ra, mắng (呵斥), tiếng cảm thán nhẹ, và trong dạng a3 là trợ từ cuối câu.

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词Động từ动词Trợ từ助词

Thường đứng đầu câu làm thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc đứng cuối câu làm trợ từ ngữ khí.

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ha, kha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "a": 口 (miệng) phát ra tiếng 可 (nghe được) — miệng phát ra tiếng "a", khi thở, khi mắng, khi cười.

Gương Hán-Việt

"a" trong "a dua" (理解), dùng như trợ từ câu cảm thán

Mở khoá kiến thức

Biết 呵 (a) giúp nhận ra: 呵斥 (mắng mỏ), 呵护 (chăm bẵm, che chở), 呵气 (thở hơi ấm), 呵呵 (tiếng cười haha).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呵 liushutong 1
Lưu thư thông

Chữ 呵 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — âm thanh phát ra từ miệng; bộ 可 (khả) biểu âm hē/a. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong lưu thư thông. Nghĩa đa dạng: thở hơi ấm ra (呵气), mắng mỏ (呵责), tiếng cười (呵呵), trợ từ câu (a).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈轻声呵护着婴儿。Māma qīngshēng hēhù zhe yīng'ér. thanh 1

    Mẹ nhẹ nhàng chăm bẵm đứa trẻ.

  • 老师呵斥了那个捣蛋的学生。Lǎoshī hēchì le nàge dǎodàn de xuéshēng. thanh 3

    Thầy giáo mắng mỏ học sinh phá quấy.

  • 他呵呵一笑。Tā hēhē yī xiào. thanh 1

    Anh ấy cười hề hề.

  • 冬天他向手心呵气取暖。Dōngtiān tā xiàng shǒuxīn hē qì qǔ nuǎn. thanh 1

    Mùa đông anh thổi hơi vào lòng bàn tay để sưởi ấm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa trợ từ/cảm thán "a", chỉ khác bộ phụ âm; 啊 phổ biến hơn trong văn nói

  • cùng âm a, dùng trong tên riêng và tiền tố, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.