Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaẤm áp, tình cảm hơn 陪同 (bồi đồng — đi cùng mang tính công vụ); 陪伴 gợi sự quan tâm, chăm sóc.
Câu ví dụ
- 她陪伴父母度过了漫长的冬天。
Cô ấy ở bên cạnh bố mẹ trải qua mùa đông dài.
- 有你陪伴,我不感到孤独。
Có bạn bên cạnh, tôi không cảm thấy cô đơn.
- 他一直陪伴妻子走过了艰难岁月。
Anh ấy luôn đồng hành cùng vợ vượt qua những năm tháng gian khó.
- 音乐陪伴了他整个童年。
Âm nhạc đã đồng hành cùng anh ấy suốt cả tuổi thơ.
Kết hợp thường gặp
- 陪伴左右
luôn ở bên cạnh
- 相互陪伴
đồng hành cùng nhau
- 一直陪伴
luôn đồng hành
- 陪伴成长
đồng hành lúc trưởng thành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.