Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
shuō*bái*le

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng ra là, nói cho cùng

Âm Hán Việt

thuyết bạch liễu

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (trắng)

5 nét

Bộ: (đã xong)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng đầu câu hoặc phân câu để giải thích một cách giản dị, trực diện hơn

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thuyết bạch liễu

Từng chữ

  • thuyếtnói, giảng
  • bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
  • liễuxong, hết, đã, rồi

Tầng từ vựng

Nói thẳng hoặc nói cho cùng.

Câu ví dụ

  • 说白了,就是为了钱。Shuōbáile, jiùshì wèile qián. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.