Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi hành động dũng cảm vì lẽ phải
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiến nghĩa dũng vi, vị
Từng chữ
- 见kiếngặp, thấy
- 义nghĩanghĩa khí
- 勇dũngdũng mãnh
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ ca ngợi những người dũng cảm đứng ra bảo vệ lẽ phải, giúp đỡ người khác khi gặp nguy hiểm. Tương đồng 'dũng cảm làm việc thiện'.
Câu ví dụ
- 他因为见义勇为而受到了政府的表彰。
Anh ấy được chính phủ biểu dương vì đã dũng cảm làm việc nghĩa.
- 看到有人落水,他见义勇为跳河救人。
Nhìn thấy có người rơi xuống nước, anh ấy đã dũng cảm nhảy xuống sông cứu người.
- 社会需要更多见义勇为的好市民。
Xã hội cần nhiều hơn nữa những người dân tốt bụng dũng cảm làm việc nghĩa.
Kết hợp thường gặp
- 见义勇为者
người dũng cảm bảo vệ lẽ phải
- 见义勇为奖
giải thưởng dũng cảm bảo vệ lẽ phải
- 见义勇为精神
tinh thần dũng cảm bảo vệ lẽ phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.