Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
kǔ*jìn*gān*lái

Nghĩa tiếng Việt

Khổ tận cam lai — hết cơn khổ cực thì đến ngày sung sướng; ý chỉ sau gian nan ắt có hồi hưởng thụ. Đây là thành ngữ 4 chữ mang ý nghĩa khích lệ.

Âm Hán Việt

khổ tận cam lai

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (bát đĩa)

6 nét

Bộ: (ngọt)

5 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc đứng độc lập để đúc kết một quá trình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khổ tận cam lai

Từng chữ

  • khổkhổ cực; cố gắng hết sức
  • tậnhết, cạn, xong
  • camngọt; cam chịu
  • laiđến nơi

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ dùng để an ủi hoặc khích lệ người đang gặp khó khăn; thường đứng sau mô tả gian nan hoặc trước mô tả kết quả tốt đẹp.

Câu ví dụ

  • 他经历了很多磨难,如今苦尽甘来,生活幸福。Tā jīnglìle hěn duō mónàn, rújīn kǔjìn gānlái, shēnghuó xìngfú. thanh 1

    Anh ấy đã trải qua nhiều gian nan, nay khổ tận cam lai, cuộc sống hạnh phúc.

  • 苦尽甘来,你的坚持终于有了回报。Kǔjìn gānlái, nǐ de jiānchí zhōngyú yǒule huíbào. thanh 3

    Khổ tận cam lai, sự kiên trì của bạn cuối cùng đã được đền đáp.

  • 妈妈总说苦尽甘来,让我不要放弃。Māma zǒng shuō kǔjìn gānlái, ràng wǒ bùyào fàngqì. thanh 1

    Mẹ luôn nói khổ tận cam lai, khuyên tôi đừng bỏ cuộc.

  • 多年打拼,如今苦尽甘来,终于买了自己的房子。Duōnián dǎpīn, rújīn kǔjìn gānlái, zhōngyú mǎile zìjǐ de fángzi. thanh 1

    Nhiều năm vất vả, nay khổ tận cam lai, cuối cùng đã mua được nhà riêng.

Kết hợp thường gặp

  • 终于苦尽甘来zhōngyú kǔjìn gānlái thanh 1

    cuối cùng khổ tận cam lai

  • 相信苦尽甘来xiāngxìn kǔjìn gānlái thanh 1

    tin tưởng vào sự khổ tận cam lai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.