Từ vựng tiếng Trung
kǔ*jìn*gān*lái

Nghĩa tiếng Việt

Khổ tận cam lai — hết cơn khổ cực thì đến ngày sung sướng; ý chỉ sau gian nan ắt có hồi hưởng thụ. Đây là thành ngữ 4 chữ mang ý nghĩa khích lệ.

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (bát đĩa)

6 nét

Bộ: (ngọt)

5 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ dùng để an ủi hoặc khích lệ người đang gặp khó khăn; thường đứng sau mô tả gian nan hoặc trước mô tả kết quả tốt đẹp.

Câu ví dụ

  • 他经历了很多磨难,如今苦尽甘来,生活幸福。Tā jīnglìle hěn duō mónàn, rújīn kǔjìn gānlái, shēnghuó xìngfú. thanh 1

    Anh ấy đã trải qua nhiều gian nan, nay khổ tận cam lai, cuộc sống hạnh phúc.

  • 苦尽甘来,你的坚持终于有了回报。Kǔjìn gānlái, nǐ de jiānchí zhōngyú yǒule huíbào. thanh 3

    Khổ tận cam lai, sự kiên trì của bạn cuối cùng đã được đền đáp.

  • 妈妈总说苦尽甘来,让我不要放弃。Māma zǒng shuō kǔjìn gānlái, ràng wǒ bùyào fàngqì. thanh 1

    Mẹ luôn nói khổ tận cam lai, khuyên tôi đừng bỏ cuộc.

  • 多年打拼,如今苦尽甘来,终于买了自己的房子。Duōnián dǎpīn, rújīn kǔjìn gānlái, zhōngyú mǎile zìjǐ de fángzi. thanh 1

    Nhiều năm vất vả, nay khổ tận cam lai, cuối cùng đã mua được nhà riêng.

Kết hợp thường gặp

  • 终于苦尽甘来zhōngyú kǔjìn gānlái thanh 1

    cuối cùng khổ tận cam lai

  • 相信苦尽甘来xiāngxìn kǔjìn gānlái thanh 1

    tin tưởng vào sự khổ tận cam lai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.