Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǒngyīzhànxiàn统

Nghĩa tiếng Việt

mặt trận thống nhất

Âm Hán Việt

thống nhất chiến tuyến

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong chính trị để chỉ liên minh giữa các giai cấp hoặc đảng phái

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thống nhất chiến tuyến

Từng chữ

  • 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • 线tuyếnđường, tia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.