Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shēng*qì生
bó*bó气

Nghĩa tiếng Việt

tràn đầy sức sống, sinh khí bừng bừng

Âm Hán Việt

sinh, sanh khí bột bột

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 生 (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: 气 (khí, hơi)

4 nét

Bộ: 力 (sức lực)

9 nét

Bộ: 力 (sức lực)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là thành ngữ làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái tinh thần, sức sống của con người hoặc tập thể

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sinh, sanh khí bột bột

Từng chữ

  • 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • 气khíkhí, hơi
  • 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn
  • 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个城市充满了生气勃勃的活力。Zhège chéngshì chōngmǎn le shēngqì bóbó de huólì. thanh 4
  • 孩子们在草地上玩耍,生气勃勃。Háizimen zài cǎodì shàng wánshuǎ, shēngqì bóbó. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.