Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ理所当然 thường dùng để cảnh báo khi ai đó quá coi điều gì là hiển nhiên mà không biết ơn; cũng dùng để khẳng định tính chính đáng của một điều.
Câu ví dụ
- 孩子孝顺父母是理所当然的事
Con cái hiếu thảo với cha mẹ là điều đương nhiên
- 他理所当然地获得了这份工作
Anh ấy đương nhiên đã nhận được công việc này
- 不要把别人的帮助视为理所当然
Đừng xem sự giúp đỡ của người khác là điều hiển nhiên
- 努力了就理所当然应该有回报
Đã cố gắng thì đương nhiên phải có thành quả
Kết hợp thường gặp
- 视为理所当然
xem là điều đương nhiên
- 理所当然地
một cách đương nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.