Từ vựng tiếng Trung
shǒu*tào

Nghĩa tiếng Việt

thủ + sáo (găng tay)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (to lớn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我手套。Qǐng gěi wǒ 手套。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi găng tay。

  • 这个手套怎么样?Zhège 手套 zěnmeyàng? thanh 4

    手套 này thế nào?

  • 我买了手套。Wǒ mǎi le 手套。 thanh 3

    Tôi đã mua găng tay。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.