Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa总是 là trạng từ chỉ sự lặp lại, luôn luôn. 总 (tổng) nghĩa là toàn bộ, tất cả; 是 (thị) nghĩa là là. Dùng khi nhấn mạnh việc gì đó xảy ra liên tục hoặc một cách thường xuyên.
Câu ví dụ
- 他总是很努力工作。
Anh ấy luôn luôn làm việc chăm chỉ.
- 为什么你总是迟到?
Tại sao bạn luôn luôn đến muộn?
- 这里总是很多人。
Ở đây luôn luôn rất đông người.
Kết hợp thường gặp
- 总是这样
- 总是觉得
- 总是问
- 总是帮助
- 总是充满
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.