Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả quy mô, số lượng hoặc sức ảnh hưởng rất lớn và đứng trước danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cự đại
Từng chữ
- 巨cựlớn, to
- 大đạito, lớn
Tầng từ vựng
Nhấn mạnh quy mô, mức độ rất lớn, vượt trội.
Câu ví dụ
- 这是一个巨大的成功。
- 巨大的变化。
Kết hợp thường gặp
- 巨大的影响
- 巨大的成就
- 巨大损失
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.