Từ vựng tiếng Trung
shān
dǐng

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh núi

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bộ: (trang sách)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Điểm cao nhất của ngọn núi.

Câu ví dụ

  • 我们用了三个小时才爬到山顶。Wǒmen yòng le sān gè xiǎoshí cái pá dào shāndǐng. thanh 3

    Chúng tôi mất ba tiếng mới leo lên được đỉnh núi.

  • 从山顶可以看到整个城市。Cóng shāndǐng kěyǐ kàndào zhěnggè chéngshì. thanh 2

    Từ đỉnh núi có thể ngắm cảnh toàn thành phố.

  • 山顶的风景非常壮观。Shāndǐng de fēngjǐng fēicháng zhuàngguān. thanh 1

    Cảnh trên đỉnh núi rất hùng vĩ.

Kết hợp thường gặp

  • 爬上山顶pá shàng shāndǐng thanh 2

    leo lên đỉnh núi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.