Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vị trí, thường đi sau giới từ 到 (đến) hoặc kết hợp với động từ 爬上 (leo lên)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
san, sơn đỉnh
Từng chữ
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 顶đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐiểm cao nhất của ngọn núi.
Câu ví dụ
- 我们用了三个小时才爬到山顶。
Chúng tôi mất ba tiếng mới leo lên được đỉnh núi.
- 从山顶可以看到整个城市。
Từ đỉnh núi có thể ngắm cảnh toàn thành phố.
- 山顶的风景非常壮观。
Cảnh trên đỉnh núi rất hùng vĩ.
Kết hợp thường gặp
- 爬上山顶
leo lên đỉnh núi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.