Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để miêu tả sự vật, hiện tượng mới liên tiếp xuất hiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tằng xuất bất cùng
Từng chữ
- 层tằngtầng, lớp
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 不bấtkhông, chẳng
- 穷cùngcuối, hết
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mô tả sự xuất hiện liên tiếp, không ngừng nghỉ.
Câu ví dụ
- 新技术层出不穷。
Công nghệ mới xuất hiện liên tục.
- 问题层出不穷,需要解决。
Vấn đề liên tiếp phát sinh, cần giải quyết.
- 好主意层出不穷。
Ý tưởng hay liên tiếp nảy sinh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.