Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǎixiàng
dùlǐ
néng
chēng
chuán

Nghĩa tiếng Việt

bụng tể tướng có thể chèo thuyền (chỉ người rộng lượng)

Âm Hán Việt

tể tương, tướng đỗ lí năng sanh thuyền

7 chữ69 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V4 降2 升1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

7 nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

7 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bộ: (cái thuyền)

11 nét

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để khen người có tấm lòng bao dung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tể tương, tướng đỗ lí năng sanh thuyền

Từng chữ

  • tểchúa tể, người đứng đầu; một chức quan thời phong kiến; làm thịt, mổ thịt, giết thịt
  • tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • đỗdạ dày, cổ hũ; bụng
  • bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí
  • năngkhả năng, có thể
  • sanhchống giữ; no đủ
  • thuyềncái thuyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.