Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ rất quan trọng trong tư tưởng Trung Quốc, chỉ thái độ thực tế, dựa trên sự thật. Ant: 弄虚作假 (làm hư cấu).
Câu ví dụ
- 我们要实事求是地看问题
Chúng ta cần xem vấn đề một cách thực tế
- 他做事实事求是
Anh ấy làm việc thực tế
- 实事求是是我们的原则
Thực tế là nguyên tắc của chúng ta
- 要实事求是,不要夸大
Cần thực tế, đừng phóng đại
Kết hợp thường gặp
- 实事求是地
một cách thực tế
- 实事求是精神
tinh thần thực tế
- 坚持实事求是
kiên trì thực tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.