Từ vựng tiếng Trung
yī*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

bệnh viện

2 chữ17 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che đậy)

7 nét

Bộ: (đống đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đi khám bệnh thì 说 去医院 或 去看病. Bác sĩ 是 医生, y tá 是 护士.

Câu ví dụ

  • 我去了医院Wǒ qù le yīyuàn thanh 3

    Tôi đã đến bệnh viện

  • 他在医院工作Tā zài yīyuàn gōngzuò thanh 1

    Anh ấy làm việc ở bệnh viện

  • 这附近有医院吗?Zhè fùjìn yǒu yīyuàn ma? thanh 4

    Gần đây có bệnh viện không?

  • 去医院看病qù yīyuàn kànbìng thanh 4

    đi bệnh viện khám bệnh

Kết hợp thường gặp

  • 看病kànbìng thanh 4

    khám bệnh

  • 医生yīshēng thanh 1

    bác sĩ

  • 护士hùshi thanh 4

    y tá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.