Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐi khám bệnh thì 说 去医院 或 去看病. Bác sĩ 是 医生, y tá 是 护士.
Câu ví dụ
- 我去了医院
Tôi đã đến bệnh viện
- 他在医院工作
Anh ấy làm việc ở bệnh viện
- 这附近有医院吗?
Gần đây có bệnh viện không?
- 去医院看病
đi bệnh viện khám bệnh
Kết hợp thường gặp
- 看病
khám bệnh
- 医生
bác sĩ
- 护士
y tá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.