Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từ (Noun / Verb)Là danh từ (truyền thuyết) hoặc động từ (đồn là, kể lại). Khi là động từ, thường đi với 这里的, 人们: 人们传说... Phân biệt 消息 (tin tức), 神话 (thần thoại). Synonym: 传闻 (tin đồn), 故事 (câu chuyện).
Câu ví dụ
- 这是一个古老的传说。
- 传说这里以前有龙。
Kết hợp thường gặp
- 民间传说
- 传说中的
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.