Từ vựng tiếng Trung
zhēng
xiān
kǒng
hòu

Nghĩa tiếng Việt

tranh nhau làm đầu, tranh đua sôi nổi

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (nhi)

6 nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ miêu tả sự tranh đua sôi nổi, ai cũng muốn làm trước/nhau.

Câu ví dụ

  • 大家争先恐后地报名参加比赛。Dàjiā zhēngxiānkǒnghòu de bàomíng cānjiā bǐsài. thanh 4

    Mọi người tranh nhau đăng ký tham gia cuộc thi.

  • 游客们争先恐后地抢购商品。Yóukèmen zhēngxiānkǒnghòu de qiǎnggòu shāngpǐn. thanh 2

    Du khách tranh nhau mua hàng.

  • 孩子们争先恐后地举手回答问题。Háizimen zhēngxiānkǒnghòu de jǔshǒu huídá wèntí. thanh 2

    Đứa trẻ tranh nhau giơ tay trả lời câu hỏi.

  • 新产品上市时,顾客争先恐后地购买。Xīn chǎnpǐn shàngshì shí, gùkè zhēngxiānkǒnghòu de gòumǎi. thanh 1

    Khi sản phẩm mới ra mắt, khách hàng tranh nhau mua.

Kết hợp thường gặp

  • zhēng thanh 1xiān thanh 1kǒng thanh 3hòu thanh 4de thanh 5

    tranh nhau (adv)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.