Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ đồ vật nói chung, không dùng cho người trừ khi mang sắc thái biểu cảm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đông tây
Từng chữ
- 东đôngphía đông, phương đông
- 西tâyphía tây, phương tây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐồ đạc/vật. 买东西 (mua sắm). 东 (dōng) đọc nhẹ, 西 (xi) đọc nặng.
Câu ví dụ
- 买很多东西
Mua nhiều đồ
- 这是什么东西?
Đây là cái gì?
- 吃东西
ăn đồ ăn
- 东西很多
Đồ đạc rất nhiều
Kết hợp thường gặp
- 买东西
mua đồ
- 东西
đồ, vật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.