Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để mô tả sự vật, hiện tượng tăng lên nhanh chóng theo thời gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dữ, dự, dư nhật câu tăng
Từng chữ
- 与dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 俱câuđều, tất cả
- 增tăngtăng thêm lên
Tầng từ vựng
Thành ngữ chỉ việc ngày càng tăng theo thời gian.
Câu ví dụ
- 我的信心与日俱增
- 祖国的力量与日俱增
Kết hợp thường gặp
- 与日俱增地
- 信心与日俱增
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.