Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
thành ngữ/cụm từĐặt ở đầu câu để đưa ra nhận định chung chung, có ngoại lệ. Tương đương 'thông thường', 'đa số', 'nói chung' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 一般来说,春天天气比较暖和。
- 一般来说,这个方法很有效。
Kết hợp thường gặp
- 一般
- 一般来说的话
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.