Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
kōng*wú*yī*rén空

Nghĩa tiếng Việt

Trống rỗng không một bóng người, không có ai cả

Âm Hán Việt

không vô nhất nhân

4 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

8 nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả trạng thái vắng vẻ, không có ai

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

không vô nhất nhân

Từng chữ

  • 空khôngtrống rỗng; không gian
  • 无vôkhông có
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 教室里空无一人。Jiàoshì lǐ kōngwúyīrén. thanh 4
  • 整个公园空无一人。Zhěnggè gōngyuán kōngwúyīrén. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.