Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ thông dụng trong tiếng nói để chỉ việc kiện tụng. Trang trọng hơn dùng '起诉' (khởi kiện), '诉讼' (tố tụng).
Câu ví dụ
- 他们为了房子打官司
Họ kiện nhau vì ngôi nhà
- 我不愿意和他打官司
Tôi không muốn kiện anh ta
- 这场打官司已经打了三年
Vụ kiện này đã kéo dài 3 năm
- 打官司很费钱
Kiện tụng rất tốn kém
Kết hợp thường gặp
- 打赢官司
kiện thắng
- 打输官司
kiện thua
- 打官司
đi kiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.