Từ vựng tiếng Trung
guān*sī

Nghĩa tiếng Việt

kiện (đổ lỗi, kiện tụng)

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ thông dụng trong tiếng nói để chỉ việc kiện tụng. Trang trọng hơn dùng '起诉' (khởi kiện), '诉讼' (tố tụng).

Câu ví dụ

  • 他们为了房子打官司Tāmen wèile fángzi dǎ guānsi thanh 1

    Họ kiện nhau vì ngôi nhà

  • 我不愿意和他打官司Wǒ bù yuànyì hé tā dǎ guānsi thanh 3

    Tôi không muốn kiện anh ta

  • 这场打官司已经打了三年Zhè jiàn guānsi dǎle sānnián thanh 4

    Vụ kiện này đã kéo dài 3 năm

  • 打官司很费钱Dǎ guānsi hěn fèi qián thanh 3

    Kiện tụng rất tốn kém

Kết hợp thường gặp

  • 打赢官司dǎ yíng guānsi thanh 3

    kiện thắng

  • 打输官司dǎ shū guānsi thanh 3

    kiện thua

  • 打官司dǎ guānsi thanh 3

    đi kiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.