Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng khi ai đó nỗ lực cực độ để đạt mục tiêu. Phân biệt 想方设法 (tìm mọi cách - tích cực) vs 费尽心机 (dùng mưu mô - tiêu cực).
Câu ví dụ
- 我想方设法帮你
Tôi tìm mọi cách giúp cậu
- 他想方设法解决这个问题
Hắn tìm mọi cách giải quyết vấn đề này
- 别想方设法找借口
Đừng tìm mọi cách để tìm cớ
- 想方设法逃课
Tìm mọi cách trốn học
Kết hợp thường gặp
- 想方设法帮助
tìm mọi cách giúp
- 想方设法解决
tìm mọi cách giải quyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.