Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐiểm cao nhất của ngọn núi.
Câu ví dụ
- 我们用了三个小时才爬到山顶。
Chúng tôi mất ba tiếng mới leo lên được đỉnh núi.
- 从山顶可以看到整个城市。
Từ đỉnh núi có thể ngắm cảnh toàn thành phố.
- 山顶的风景非常壮观。
Cảnh trên đỉnh núi rất hùng vĩ.
Kết hợp thường gặp
- 爬上山顶
leo lên đỉnh núi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.