Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ triết học Mác-Lênin
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đối lập thống nhất quy luật
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
- 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 律luậtquy tắc, luật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.