Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shīnéngwǔqì失

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí vô hiệu hóa (vũ khí phi sát thương)

Âm Hán Việt

thất năng vũ, võ khí

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

8 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong quân sự để chỉ các loại vũ khí làm đối phương mất khả năng chiến đấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thất năng vũ, võ khí

Từng chữ

  • 失thấtlỡ, sai lầm; mất
  • 能năngkhả năng, có thể
  • 武vũ, võvõ thuật; quân sự
  • 器khíđồ dùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.