Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīyányǐbìzhī

Nghĩa tiếng Việt

tóm lại là, nói một câu là xong

Âm Hán Việt

nhất ngôn dĩ tế chi

5 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (bộ thảo)

14 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để tóm tắt lại toàn bộ vấn đề bằng một câu duy nhất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất ngôn dĩ tế chi

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • ngônnói; lời nói
  • dùng, sử dụng; bởi vì; lý do
  • tếche lấp
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一言以蔽之,我们必须努力。Yīyányǐbìzhī, wǒmen bìxū nǔlì thanh 1

    Tóm lại là, chúng ta phải nỗ lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.