Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 矢
Chữ Hán bộ
矢
11 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
矢
shǐ
tên (bắn cung)
矣
yǐ
rồi (đặt ở cuối câu); quá; thay (biểu thị cảm thán)
知
zhī
biết; quen nhau
矩
jǔ
cái khuôn; khuôn phép
矧
shěn
ví bằng, huống chi; chân răng; cũng
矫
jiǎo
nắn thẳng ra
短
duǎn
ngắn
矬
cuó
thấp; thấp lùn; lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc (người)
矮
ǎi
lùn, thấp; thụp xuống
矯
jiǎo
nắn thẳng ra
矰
zēng
mũi tên có tua bằng tơ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản