Nghĩa tiếng Việt
rồi (đặt ở cuối câu); quá; thay (biểu thị cảm thán)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矣 = 㠯/以 (biểu âm, cho âm yǐ) + 矢 (Thỉ, biểu nghĩa: mũi tên); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, 矢 cũng có thể là biểu âm. Dùng như trợ từ ngữ khí văn ngôn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǐ/một hạt 'yi'
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hĩ": mũi tên (矢) đã bắn ra — hĩ, rồi đó, đã xong rồi! Trợ từ văn ngôn kết thúc câu như dấu chấm than nhẹ.
Gương Hán-Việt
hĩ (矣 – trợ từ văn ngôn: rồi, vậy thôi)
Mở khoá kiến thức
Biết 矣 giúp đọc văn ngôn: 已矣 (đã hết rồi), 甚矣 (quá lắm thay!), câu kết thúc có thái độ trong Luận Ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 矣 là hình thanh: 㠯/以 (biểu âm) + 矢 (mũi tên, biểu nghĩa hoặc biểu âm). Đây là hư từ ngữ khí văn ngôn, biểu thị sự hoàn thành, xác nhận ('rồi đó', 'vậy thôi'). Không liên quan trực tiếp đến mũi tên trong dùng thực tế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 吾日三省吾身,为人谋而不忠乎,矣。
Ta mỗi ngày tự xét ba điều...
- 逝者如斯夫,不舍昼夜,矣。
Thời gian trôi như dòng nước, chẳng ngừng ngày đêm.
- 甚矣,汝之不惠!
Thật quá lắm, ngươi sao mà ngu thế!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.