Nghĩa tiếng Việt
tên (bắn cung)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矢 là chữ tượng hình độc lập: hình dạng mũi tên với đầu nhọn và đuôi tua. Các dạng giáp cốt, kim văn rõ ràng cho thấy hình mũi tên. Không phân tích thêm thành phần.
Hán-Việt: thỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thỉ": hình mũi tên — 矢 vẽ thẳng đứng như tên đang bay thẳng, biểu thị sự chính xác và quyết tâm (有的放矢 — có mục tiêu rõ ràng).
Gương Hán-Việt
thỉ trong 有的放矢 (hữu đích phóng thỉ — bắn tên có mục tiêu), 矢志 (thỉ chí — thề quyết tâm)
Mở khoá kiến thức
Biết 矢 mở khoá: 有的放矢, 矢志, 矢口否认 — nhóm từ về mục tiêu và thề nguyện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 矢 là chữ tượng hình (象形) mô tả mũi tên. Dạng giáp cốt, kim văn, đại triện và tiểu triện đều cho thấy hình dạng mũi tên với đầu và đuôi rõ ràng. So sánh với 至 và 畀 cũng dùng hình ảnh tên bay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 做事要有的放矢,不要盲目行动。
Làm việc phải có mục tiêu rõ ràng, không hành động mù quáng.
- 他矢志报效祖国。
Anh ấy thề quyết tâm phụng sự Tổ quốc.
- 他矢口否认参与了这件事。
Anh ta nhất quyết phủ nhận tham gia vụ việc này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.