Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữĐối lập với 无的放矢; thường dùng trong bối cảnh học thuật, quản lý, phê bình; nhấn mạnh tính hiệu quả của hành động có mục tiêu.
Câu ví dụ
- 批评要有的放矢,不能泛泛而谈。
Phê bình phải có trọng tâm, không thể nói chung chung.
- 学习要有的放矢,找准自己的弱点。
Học phải có mục tiêu rõ ràng, xác định đúng điểm yếu của bản thân.
- 做市场调查要有的放矢,锁定目标客户群。
Nghiên cứu thị trường phải có mục tiêu cụ thể, nhắm đúng nhóm khách hàng mục tiêu.
- 改进方案要有的放矢,集中解决核心问题。
Phương án cải tiến phải có trọng tâm, tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi.
Kết hợp thường gặp
- 无的放矢
bắn tên không có đích — làm bừa, không định hướng — trái nghĩa
- 有针对性
có tính định hướng, có trọng tâm — đồng nghĩa hiện đại
- 对症下药
bốc thuốc đúng bệnh — thành ngữ đồng nghĩa khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.