Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Danh từ名词
shěn

Nghĩa tiếng Việt

ví bằng, huống chi; chân răng; cũng

Âm Hán Việt

thẩn

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 矧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

矧 có bộ 矢 (mũi tên) làm thành tố, phần còn lại có thể biểu âm nhưng glyph origin không được Wiktionary mô tả chi tiết. Chữ dùng trong văn ngôn với nghĩa "huống chi".

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Danh từ名词

Thường làm liên từ ở đầu vế câu thứ hai để biểu thị ý nghĩa tăng tiến, huống hồ.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩn": 矧 (thẩn) nghĩa là "huống chi" trong văn ngôn — như mũi tên 矢 chỉ thẳng vào điều hiển nhiên hơn, "huống chi là..."

Gương Hán-Việt

thẩn trong cổ văn: "矧乃" (thẩn nãi — huống chi là)

Mở khoá kiến thức

Biết 矧 (thẩn) giúp đọc hiểu cổ văn Trung Quốc, đặc biệt văn nghị luận thời Đường Tống dùng 矧 làm liên từ tăng cường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矧 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp mô tả glyph origin chi tiết cho 矧 (chỉ ghi {{Han etym}}). Chữ này dùng trong văn ngôn cổ điển với nghĩa "huống chi", "vả lại" — một phó từ so sánh tăng tiến. Cũng có nghĩa là chân răng (nướu răng). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • shěn thanh 3yān thanh 1zhào thanh 4zhī thanh 1shì thanh 4hū! thanh 1

    Huống chi là những kẻ sĩ đất Yên Triệu!

  • 此事尚且如此,矧乎其他。cǐ shì shàngqiě rúcǐ, shěn hū qítā. thanh 3

    Việc này còn như vậy, huống chi những việc khác.

  • 矧此事有據,不容置疑。shěn cǐ shì yǒu jù, bù róng zhìyí. thanh 3

    Huống chi việc này đã có căn cứ, không thể nghi ngờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ trong 矧, chỉ mũi tên, dễ nhầm khi viết tắt

  • cùng âm shěn, khác nghĩa (xem xét, thẩm tra)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.