Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "ngật"

疙

ngậtgē

cục, mụn (疙瘩)

HSK 6

Từ có chữ 疙

屹

ngậtyì

cao chót vót

Từ có chữ 屹

讫

ngậtqì

làm xong, chấm dứt

仡

ngậtgē

(xem: ngật ngật 仡仡)

汔

ngậtqì

gần, gần như, hầu như; nước cạn; tận, hết; đến, cuối cùng, sau cùng

Luyện viết các chữ âm "ngật"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết