Nghĩa tiếng Việt
gần, gần như, hầu như; nước cạn; tận, hết; đến, cuối cùng, sau cùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汔 thuộc bộ 水 (thuỷ, nước). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE (chỉ có {{Han etym}} rỗng). Chữ mang nghĩa hầu như, gần như; nước cạn kiệt. Có hình tiểu triện.
Hán-Việt: ngat
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngật": Nước (水) gần cạn — 汔 là hầu như, gần đến mức nước sắp hết. Xuất hiện trong Kinh Thi cổ đại.
Gương Hán-Việt
ngật — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 汔 giúp đọc Kinh Thi và thơ văn cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汔 có nghĩa là gần, hầu như; nước cạn. Thuộc bộ 水. Có hình tiểu triện. Gặp trong thơ cổ Kinh Thi (汔可小息, gần có thể nghỉ một chút). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 汔可小休,別太勞累了。
Gần có thể nghỉ chút rồi, đừng quá mệt.
- 汔是一個古老的字,見於詩經。
汔 là chữ cổ, xuất hiện trong Kinh Thi.
- 汔意味著將盡或接近。
汔 có nghĩa là sắp hết hoặc gần đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.