Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khát"

Âm khát

渴

khátkě

khát (nước)

HSK 3

Từ có chữ 渴

Âm khất

乞

khấtqǐ

kẻ ăn mày, người ăn xin

HSK 6
契

khấtqì

văn tự để làm tin, hợp đồng

圪

khấtgē

(xem: khất đáp 圪塔)

虼

khấtgè

con bọ chét

趷

khấtkē

nhảy

矵

khấtqì

矵

Luyện viết các chữ âm "khát"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết