Nghĩa tiếng Việt
con bọ chét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虼 là chữ độc thể, không phân tích được bộ phận rõ ràng từ nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Hán-Việt: cách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cách" (học giả phục nguyên từ MC gè): 虼 — con bọ chét ký sinh nhỏ bé, chữ hiếm trong phương ngữ Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
cách — chưa thấy dùng trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
虼 rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong từ 虼蚤 (bọ chét) ở tiếng Trung phương ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
虼 (gè) chỉ một loài côn trùng ký sinh nhỏ (bọ chét loài dê hoặc lạc đà). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 虼蚤很难消灭。
Bọ chét rất khó tiêu diệt.
- 这种虼蚤常寄生在骆驼身上。
Loài bọ chét này thường ký sinh trên lạc đà.
- 他在草地上被虼蚤咬了。
Anh ấy bị bọ chét cắn trên bãi cỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.