hoạihuài
tồi, kém, xấu, hư, hỏng, ung
Từ có chữ 坏
hoàihuái
nhớ nhung; ôm
Từ có chữ 怀
sông Hoài
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.