Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
huái

Nghĩa tiếng Việt

nhớ nhung; ôm

Âm Hán Việt

hoài

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 褱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

褱 là chữ hình thanh: 衣 (Y, biểu nghĩa: áo/quần áo) + 眔 (Đạt, biểu âm). Nghĩa gốc là 'nhớ nhung', sự buồn bã khi nhớ ai liên quan đến chiếc áo còn lại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ thể hiện tâm trạng nhớ nhung hoặc ôm ấp hoài bão trong lòng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoài": 衣 (áo) + 眔 — ôm chiếc áo hoài niệm nhớ người thân đã xa.

Gương Hán-Việt

hoài — trong 懷念 (hoài niệm), biến thể của 懷

Mở khoá kiến thức

Biết 褱 giúp đọc văn bản cổ dùng biến thể của 懷 trong thơ và thư tịch cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 衣 biểu nghĩa (quần áo), 眔 biểu âm. Nghĩa gốc: nhớ nhung (to miss). Nỗi buồn nhớ được truyền tải qua hình ảnh áo — như ôm chiếc áo để nhớ người. Biến thể của 懷.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褱念故乡是游子的情感。huái niàn gùxiāng shì yóuzǐ de qínggǎn. thanh 2

    Nhớ nhung quê hương là cảm xúc của người xa xứ.

  • 古文中褱与怀互为异体。gǔwén zhōng huái yǔ huái hùwéi yìtǐ. thanh 3

    Trong văn cổ, 褱 và 懷 là dị thể của nhau.

  • 褱抱之情难以言表。huái bào zhī qíng nányǐ yán biǎo. thanh 2

    Tình cảm hoài bão khó lòng diễn đạt bằng lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể tự, cùng nghĩa và âm hoài

  • đồng âm hoài (tên sông Hoài)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.