Nghĩa tiếng Việt
nhớ nhung; ôm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褱 là chữ hình thanh: 衣 (Y, biểu nghĩa: áo/quần áo) + 眔 (Đạt, biểu âm). Nghĩa gốc là 'nhớ nhung', sự buồn bã khi nhớ ai liên quan đến chiếc áo còn lại.
Hán-Việt: hoài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoài": 衣 (áo) + 眔 — ôm chiếc áo hoài niệm nhớ người thân đã xa.
Gương Hán-Việt
hoài — trong 懷念 (hoài niệm), biến thể của 懷
Mở khoá kiến thức
Biết 褱 giúp đọc văn bản cổ dùng biến thể của 懷 trong thơ và thư tịch cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 衣 biểu nghĩa (quần áo), 眔 biểu âm. Nghĩa gốc: nhớ nhung (to miss). Nỗi buồn nhớ được truyền tải qua hình ảnh áo — như ôm chiếc áo để nhớ người. Biến thể của 懷.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褱念故乡是游子的情感。
Nhớ nhung quê hương là cảm xúc của người xa xứ.
- 古文中褱与怀互为异体。
Trong văn cổ, 褱 và 懷 là dị thể của nhau.
- 褱抱之情难以言表。
Tình cảm hoài bão khó lòng diễn đạt bằng lời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.