Đình trệ tiếng Trung là gì?
Hán Việt đình trệ =
停滞tíngzhìHSK 6
đình trệ
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 停滞Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 停滞
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết