Bỏ qua, tới nội dung chính

An kiểm tiếng Trung là gì?

Hán Việt an kiểm =

安检ānjiǎnHSK 6

kiểm tra an ninh

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 安检

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 安检

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết