Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 欠
Chữ Hán bộ
欠
17 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
欠
qiàn
thiếu thốn, nợ; ngáp
欢
huān
ngựa ngoan, ngựa lành
次
cì
sau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
欤
yú
vậy ư (câu hỏi)
欧
ōu
châu Âu
欣
xīn
sung sướng, mừng, vui vẻ
欲
yù
ham muốn
欷
xī
khóc nức nở; khóc thút thít
欺
qī
lừa dối; bắt nạt, ức hiếp
款
kuǎn
thành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
欹
yī
khen ngợi, ca ngợi; xanh tốt; dài; vậy, thế; nương, dựa vào
歆
xīn
hâm mộ, rung động
歇
xiē
nghỉ, thôi, hết; tiết ra, tháo tha, nhả ra
歃
shà
uống, nuốt
歌
gē
hát; bài hát, khúc ca
歉
qiàn
đói, kém, thiếu
歙
shè
hấp thụ; hút vào
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản