Nghĩa tiếng Việt
vậy ư (câu hỏi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
欤 là dạng giản thể của 歟 (與+欠), thuộc bộ 欠 (khiếm, hơi thở/thở ra). Chữ phồn thể 歟 gồm 與 (biểu âm) + 欠 (biểu nghĩa: hơi thở = âm thanh miệng). Chữ là trợ từ nghi vấn trong văn ngôn.
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": bộ 欠 (hơi thở) + 与 (dư = cùng nhau) — thở ra hỏi "vậy ư?", đó là 欤 — trợ từ nghi vấn văn ngôn.
Gương Hán-Việt
欤 là trợ từ độc lập trong văn ngôn, tương đương "vậy ư", "phải không"
Mở khoá kiến thức
Biết 欤 giúp đọc hiểu văn ngôn, kinh điển Nho gia — trợ từ câu hỏi cuối câu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
欤 là dạng giản thể của 歟 (與 + 欠). Bộ 欠 (khiếm) biểu nghĩa chỉ hơi thở, âm thanh từ miệng; 與 (dữ) biểu âm. Chữ là trợ từ dùng cuối câu hỏi trong văn ngôn — tương đương 吗/呢 trong tiếng Trung hiện đại. Cách đọc dư trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ yú.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天下有道欤?
Thiên hạ có đạo chăng?
- 天下有道欤?
Thiên hạ có đạo lý chăng?
- 是欤?非欤?
Đúng vậy chăng? Hay không phải vậy?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.