Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vậy ư (câu hỏi)

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

欤 là dạng giản thể của 歟 (與+欠), thuộc bộ 欠 (khiếm, hơi thở/thở ra). Chữ phồn thể 歟 gồm 與 (biểu âm) + 欠 (biểu nghĩa: hơi thở = âm thanh miệng). Chữ là trợ từ nghi vấn trong văn ngôn.

Hán-Việt: dư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dư": bộ 欠 (hơi thở) + 与 (dư = cùng nhau) — thở ra hỏi "vậy ư?", đó là 欤 — trợ từ nghi vấn văn ngôn.

Gương Hán-Việt

欤 là trợ từ độc lập trong văn ngôn, tương đương "vậy ư", "phải không"

Mở khoá kiến thức

Biết 欤 giúp đọc hiểu văn ngôn, kinh điển Nho gia — trợ từ câu hỏi cuối câu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

欤 là dạng giản thể của 歟 (與 + 欠). Bộ 欠 (khiếm) biểu nghĩa chỉ hơi thở, âm thanh từ miệng; 與 (dữ) biểu âm. Chữ là trợ từ dùng cuối câu hỏi trong văn ngôn — tương đương 吗/呢 trong tiếng Trung hiện đại. Cách đọc dư trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ yú.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天下有道欤?tiānxià yǒu dào yú? thanh 1

    Thiên hạ có đạo chăng?

  • 天下有道欤?tiānxià yǒu dào yú? thanh 1

    Thiên hạ có đạo lý chăng?

  • 是欤?非欤?shì yú? fēi yú? thanh 4

    Đúng vậy chăng? Hay không phải vậy?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là trợ từ câu hỏi trong văn ngôn

  • 与 là thành phần âm trong chữ phồn thể 歟

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.