Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "xí"

Âm xí

厕

xícè

nhà xí, nhà tiêu

HSK 4

Từ có chữ 厕

企

xíqǐ

kiễng chân; mong ngóng

HSK 5
帜

xízhì

cờ hiệu

HSK 6

Từ có chữ 帜

Âm xỉ

齿

xỉchǐ

răng; tuổi tác

HSK 5
侈

xỉchǐ

phí phạm, phí của

HSK 6

Từ có chữ 侈

Âm xi

蚩

xichī

ngây ngô

媸

xichī

xấu xí (tướng mạo)

Luyện viết các chữ âm "xí"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết